訴諸暴力 tố chư bạo lực Hán Việt: tố chư bạo lực Tổng quan Cấu tạo: 訴 (tố) + 諸 (chư) + 暴 (bạo) + 力 (lực)Hán Việttố chư bạo lựcCấu tạo訴 + 諸 + 暴 + 力 · tố + chư + bạo + lực nghĩa thành phần: tố + chư + bạo + lực