訴諸群眾 sù zhū qún zhòng · tố chư quần chúng Hán Việt: tố chư quần chúng · Pinyin: sù zhū qún zhòng Tổng quan Cấu tạo: 訴 (tố) + 諸 (chư) + 群 (quần) + 眾 (chúng)Pinyinsù zhū qún zhòngHán Việttố chư quần chúngCấu tạo訴 + 諸 + 群 + 眾 · tố + chư + quần + chúng nghĩa thành phần: tố + chư + quần + chúng