訴諸選民 tố chư tuyển dân Hán Việt: tố chư tuyển dân Tổng quan Cấu tạo: 訴 (tố) + 諸 (chư) + 選 (tuyển) + 民 (dân)Hán Việttố chư tuyển dânCấu tạo訴 + 諸 + 選 + 民 · tố + chư + tuyển + dân nghĩa thành phần: tố + chư + tuyển + dân