診所管理 zhěn suǒ guǎn lǐ · chẩn sở quản lí Hán Việt: chẩn sở quản lí · Pinyin: zhěn suǒ guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 診 (chẩn) + 所 (sở) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinzhěn suǒ guǎn lǐHán Việtchẩn sở quản líCấu tạo診 + 所 + 管 + 理 · chẩn + sở + quản + lí nghĩa thành phần: chẩn + sở + quản + lí