診斷工具 zhěn duàn gōng jù · chẩn đoạn công cụ Hán Việt: chẩn đoạn công cụ · Pinyin: zhěn duàn gōng jù Tổng quan Cấu tạo: 診 (chẩn) + 斷 (đoạn) + 工 (công) + 具 (cụ)Pinyinzhěn duàn gōng jùHán Việtchẩn đoạn công cụCấu tạo診 + 斷 + 工 + 具 · chẩn + đoạn + công + cụ nghĩa thành phần: chẩn + đoạn + công + cụ