診斷測試

zhěn duàn cè shì chẩn đoạn trắc thí

Hán Việt: chẩn đoạn trắc thí · Pinyin: zhěn duàn cè shì

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩn) + (đoạn) + (trắc) + (thí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 診斷測試 hěnduàn cèshì n. <lg.> diagnostic test