诊视器

chẩn thị khí

Hán Việt: chẩn thị khí

Tổng quan

(y học) cái banh, kính viễn vọng phản xạ; gương phản xạ, (động vật học) mắt cánh (chỗ có màu óng lên trên cánh chim)

Cấu tạo: 診 (chẩn) + 視 (thị) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dụng cụ khám

Từ liên quan

Gần nghĩa

診視 · 诊视