詆訶古人

để ha cổ nhân

Hán Việt: để ha cổ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (để) + (ha) + (cổ) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 詆訶古人 ǐhē gǔrén v.o. disparage ancient people