詆謗官司 để báng quan ti Hán Việt: để báng quan ti Tổng quan Cấu tạo: 詆 (để) + 謗 (báng) + 官 (quan) + 司 (ti)Hán Việtđể báng quan tiCấu tạo詆 + 謗 + 官 + 司 · để + báng + quan + ti nghĩa thành phần: để + báng + quan + ti Nghĩa EngCihui 詆謗官司 ǐbàngguānsī n. a libel case