詞不逮意

cí bù dài yì từ bất đãi ý

Hán Việt: từ bất đãi ý · Pinyin: cí bù dài yì

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (bất) + (đãi) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词:言语,词句;逮:到,及。指说话、写文章时所用的词句不能充分、确切表达出思想感情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言词不达意。
  • Tân Hoa Tự Điển 词言语,词句;逮到,及。指说话、写文章时所用的词句不能充分、确切表达出思想感情。