詞義升格 từ nghĩa thăng cách Hán Việt: từ nghĩa thăng cách Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 義 (nghĩa) + 升 (thăng) + 格 (cách)Hán Việttừ nghĩa thăng cáchCấu tạo詞 + 義 + 升 + 格 · từ + nghĩa + thăng + cách nghĩa thành phần: từ + nghĩa + thăng + cách Nghĩa EngCihui 詞義升格 íyì shēnggé n. <lg.> elevation of meaning