詞義縮小

từ nghĩa súc tiểu

Hán Việt: từ nghĩa súc tiểu

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (nghĩa) + (súc) + (tiểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 詞義縮小 íyì suōxiǎo n. <lg.> narrowing of meaning