詞義轉貶 từ nghĩa chuyển biếm Hán Việt: từ nghĩa chuyển biếm Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 義 (nghĩa) + 轉 (chuyển) + 貶 (biếm)Hán Việttừ nghĩa chuyển biếmCấu tạo詞 + 義 + 轉 + 貶 · từ + nghĩa + chuyển + biếm nghĩa thành phần: từ + nghĩa + chuyển + biếm Nghĩa EngCihui 詞義轉貶 íyì zhuǎn biǎn n. <lg.> degeneration of meaning