詞義降格

từ nghĩa hàng cách

Hán Việt: từ nghĩa hàng cách

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (nghĩa) + (hàng) + (cách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 詞義降格 íyì jiànggé n. <lg.> degradation of meaning