詞優效應

cí yōu xiào yìng từ ưu hiệu ứng

Hán Việt: từ ưu hiệu ứng · Pinyin: cí yōu xiào yìng

Tổng quan

hiệu ứng ưu thế từ

Cấu tạo: (từ) + (ưu) + (hiệu) + (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiệu ứng ưu thế từ