词典正文

từ điển chánh văn

Hán Việt: từ điển chánh văn

Tổng quan

Cấu tạo: 詞 (từ) + 典 (điển) + 正 (chánh) + 文 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nội dung chính từ điển
  • Biên soạn the dictionary proper

Eng

  • Cihui 詞典正文 ídiǎn zhèngwén n. the dictionary proper

Từ liên quan

Gần nghĩa

正文文本 · 正文结束 · 词典学 · 正文字体 · 正文开始 · 正文边框 · 正文儿 · 正文框