词尾变化

cí wěi biàn huàtừ vĩ biến hóa

Hán Việt: từ vĩ biến hóa · Pinyin: cí wěi biàn huà

Tổng quan

sự đi trệch ra, tình trạng sút kém, tình trạng sa sút, tình trạng suy đồi, tình trạng suy sụp, (ngôn ngữ học) biến cách, lúc về già

Cấu tạo: 詞 (từ) + 尾 (vĩ) + 變 (biến) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biến đổi đuôi từ
  • Google Alex v6 biến đổi từ đuôi
  • Biên soạn 1. flexion 2. declension

Eng

  • Cihui 詞尾變化 íwěi biànhuà n. <lg.> 1. flexion 2. declension

Đức

  • Handedict Deklination

Từ liên quan

Gần nghĩa

变化莫测 · 变化多端 · 变化无常 · 变化元音 · 变化性的 · 變化法身 · 變化無記 · 變化通力