詞形變化

từ hình biến hóa

Hán Việt: từ hình biến hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (hình) + (biến) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 詞形變化 íxíng biànhuà n. <lg.> 1. inflection; conjugation 2. paradigm 3. accidence