詞形翻譯 từ hình phiên dịch Hán Việt: từ hình phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 形 (hình) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Hán Việttừ hình phiên dịchCấu tạo詞 + 形 + 翻 + 譯 · từ + hình + phiên + dịch nghĩa thành phần: từ + hình + phiên + dịch Nghĩa EngCihui 詞形翻譯 íxíng fānyì n. <lg.> morphological translation