詞正理直

cí zhèng lǐ zhí từ chánh lí trực

Hán Việt: từ chánh lí trực · Pinyin: cí zhèng lǐ zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (chánh) + (lí) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 言词严正,理由充足。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.言词严正﹐理由充足。