詞彙不足 từ vị bất túc Hán Việt: từ vị bất túc Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 彙 (vị) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việttừ vị bất túcCấu tạo詞 + 彙 + 不 + 足 · từ + vị + bất + túc nghĩa thành phần: từ + vị + bất + túc Nghĩa EngCihui 詞彙不足 íhuì bùzú v.p. <lg.> lexical inadequacy