词汇分解

cí huì fēn jiětừ vị phân giải

Hán Việt: từ vị phân giải · Pinyin: cí huì fēn jiě

Tổng quan

phân tích từ vựng

Cấu tạo: 詞 (từ) + 彙 (vị) + 分 (phân) + 解 (giải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tích từ vựng

Từ liên quan

Gần nghĩa

分解代谢 · 分解作用 · 分解性能 · 分解检查 · 词汇判断 · 词汇手册 · 词汇通路 · 分解为因子