詞彙分解 cí huì fēn jiě · từ vị phân giải Hán Việt: từ vị phân giải · Pinyin: cí huì fēn jiě Tổng quan phân tích từ vựng Cấu tạo: 詞 (từ) + 彙 (vị) + 分 (phân) + 解 (giải)Pinyincí huì fēn jiěHán Việttừ vị phân giảiCấu tạo詞 + 彙 + 分 + 解 · từ + vị + phân + giải nghĩa thành phần: từ + vị + phân + giải Nghĩa ViệtCihui phân tích từ vựng