詞彙單位

từ vị đan vị

Hán Việt: từ vị đan vị

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (vị) + (đan) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 詞彙單位 íhuì dānwèi n. <lg.> lexeme; lexical unit