詞彙增補 từ vị tăng bổ Hán Việt: từ vị tăng bổ Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 彙 (vị) + 增 (tăng) + 補 (bổ)Hán Việttừ vị tăng bổCấu tạo詞 + 彙 + 增 + 補 · từ + vị + tăng + bổ nghĩa thành phần: từ + vị + tăng + bổ Nghĩa EngCihui 詞彙增補 íhuì zēngbǔ n. <lg.> lexical expansion