詞彙密度 từ vị mật độ Hán Việt: từ vị mật độ Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 彙 (vị) + 密 (mật) + 度 (độ)Hán Việttừ vị mật độCấu tạo詞 + 彙 + 密 + 度 · từ + vị + mật + độ nghĩa thành phần: từ + vị + mật + độ Nghĩa EngCihui 詞彙密度 íhuì mìdù n. <lg.> lexical density