詞彙擴散 từ vị khoách tán Hán Việt: từ vị khoách tán Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 彙 (vị) + 擴 (khoách) + 散 (tán)Hán Việttừ vị khoách tánCấu tạo詞 + 彙 + 擴 + 散 · từ + vị + khoách + tán nghĩa thành phần: từ + vị + khoách + tán Nghĩa EngCihui 詞彙擴散 íhuì kuòsàn n. <lg.> lexical diffusion