詞彙控制 từ vị khống chế Hán Việt: từ vị khống chế Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 彙 (vị) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việttừ vị khống chếCấu tạo詞 + 彙 + 控 + 制 · từ + vị + khống + chế nghĩa thành phần: từ + vị + khống + chế Nghĩa EngCihui 詞彙控制 íhuì kòngzhì n. <lg.> vocabulary control