詞彙索引 cí huì suǒ yǐn · từ vị tác dẫn Hán Việt: từ vị tác dẫn · Pinyin: cí huì suǒ yǐn Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 彙 (vị) + 索 (tác) + 引 (dẫn)Pinyincí huì suǒ yǐnHán Việttừ vị tác dẫnCấu tạo詞 + 彙 + 索 + 引 · từ + vị + tác + dẫn nghĩa thành phần: từ + vị + tác + dẫn