詞彙語義學 từ vị ngữ nghĩa học Hán Việt: từ vị ngữ nghĩa học Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 彙 (vị) + 語 (ngữ) + 義 (nghĩa) + 學 (học)Hán Việttừ vị ngữ nghĩa họcCấu tạo詞 + 彙 + 語 + 義 + 學 · từ + vị + ngữ + nghĩa + học nghĩa thành phần: từ + vị + ngữ + nghĩa + học Nghĩa EngCihui 詞彙語義學 íhuì yǔyìxué n. <lg.> lexical semantics