词汇通路 cí huì tōng lù·từ vị thông lộ Hán Việt: từ vị thông lộ · Pinyin: cí huì tōng lù Tổng quan con đường từ vựng Cấu tạo: 詞 (từ) + 彙 (vị) + 通 (thông) + 路 (lộ)Pinyincí huì tōng lùHán Việttừ vị thông lộTừ loạidanhCấu tạo詞 + 彙 + 通 + 路 · từ + vị + thông + lộ nghĩa thành phần: từ + vị + thông + lộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Con đường từ vựngGoogle Alex v6 đường từ vựng Từ liên quan Gần nghĩa词汇分解 · 词汇判断 · 词汇手册 · 词汇判断法 · 词汇学 · 词汇的 · 词汇表 · 词汇量