詞彙量表

từ vị lượng biểu

Hán Việt: từ vị lượng biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (vị) + (lượng) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 詞彙量表 íhuìliàng biǎo n. <lg.> lexical scale M:¹zhāng