词的形式

từ đích hình thức

Hán Việt: từ đích hình thức

Tổng quan

Cấu tạo: 詞 (từ) + 的 (đích) + 形 (hình) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình thức từ
  • Biên soạn word form

Eng

  • Cihui 詞的形式 í de xíngshì n. word form

Từ liên quan

Gần nghĩa

形式主义 · 形式发票 · 形式逻辑 · 形式邏輯 · 形式上 · 形式主义的 · 形式主义者 · 形式化