詞的構成 từ đích cấu thành Hán Việt: từ đích cấu thành Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 的 (đích) + 構 (cấu) + 成 (thành)Hán Việttừ đích cấu thànhCấu tạo詞 + 的 + 構 + 成 · từ + đích + cấu + thành nghĩa thành phần: từ + đích + cấu + thành Nghĩa EngCihui 詞的構成 í de gòuchéng n. word structure