詞窮理拙 từ cùng lí chuyết Hán Việt: từ cùng lí chuyết Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 窮 (cùng) + 理 (lí) + 拙 (chuyết)Hán Việttừ cùng lí chuyếtCấu tạo詞 + 窮 + 理 + 拙 · từ + cùng + lí + chuyết nghĩa thành phần: từ + cùng + lí + chuyết Nghĩa EngCihui 詞窮理拙 íqiónglǐzhuō f.e. be poor in expression and perverted of logic