词素变体

từ tố biến thể

Hán Việt: từ tố biến thể

Tổng quan

Cấu tạo: 詞 (từ) + 素 (tố) + 變 (biến) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biến thể hình vị
  • Biên soạn allomorph

Eng

  • Cihui 詞素變體 ísù biàntǐ n. <lg.> allomorph

Từ liên quan

Gần nghĩa

词素结构 · 变体的 · 词素通达模型 · 变体邮票 · 词素检索 · 词素界限 · 词素翻译 · 词素音位