词素检索 từ tố kiểm tác Hán Việt: từ tố kiểm tác Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 素 (tố) + 檢 (kiểm) + 索 (tác)Hán Việttừ tố kiểm tácTừ loạidanhCấu tạo詞 + 素 + 檢 + 索 · từ + tố + kiểm + tác nghĩa thành phần: từ + tố + kiểm + tác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 truy xuất hình vịBiên soạn morpheme indexEngCihui 詞素檢索 ísù jiǎnsuǒ n. <lg.> morpheme index Từ liên quan Gần nghĩa词素结构 · 词素通达模型 · 检索数据 · 检索系统 · 词素变体 · 词素界限 · 词素翻译 · 词素音位