詞素檢索 từ tố kiểm tác Hán Việt: từ tố kiểm tác Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 素 (tố) + 檢 (kiểm) + 索 (tác)Hán Việttừ tố kiểm tácCấu tạo詞 + 素 + 檢 + 索 · từ + tố + kiểm + tác nghĩa thành phần: từ + tố + kiểm + tác Nghĩa EngCihui 詞素檢索 ísù jiǎnsuǒ n. <lg.> morpheme index