詞素界限

từ tố giới hạn

Hán Việt: từ tố giới hạn

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (tố) + (giới) + (hạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 詞素界限 ísù jièxiàn n. <lg.> morpheme boundary