词素界限

từ tố giới hạn

Hán Việt: từ tố giới hạn

Tổng quan

Cấu tạo: 詞 (từ) + 素 (tố) + 界 (giới) + 限 (hạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ranh giới hình vị
  • Biên soạn morpheme boundary

Eng

  • Cihui 詞素界限 ísù jièxiàn n. <lg.> morpheme boundary

Từ liên quan

Gần nghĩa

界限量規 · 界限量规 · 词素结构 · 界限的 · 词素通达模型 · 界限分明 · 界限明确 · 界限样品