詞素結構
từ tố kết cấu
Hán Việt: từ tố kết cấu · Pinyin: cí sù jié gòu
Tổng quan
cấu trúc hình thái
Nghĩa
Việt
- Cihui cấu trúc hình thái
Eng
- Cihui 詞素結構 ísù jiégòu n. <lg.> morpheme structure
Hán Việt: từ tố kết cấu · Pinyin: cí sù jié gòu
cấu trúc hình thái