词素语法学

từ tố ngữ pháp học

Hán Việt: từ tố ngữ pháp học

Tổng quan

Cấu tạo: 詞 (từ) + 素 (tố) + 語 (ngữ) + 法 (pháp) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngữ pháp hình vị
  • Biên soạn morphosyntax

Eng

  • Cihui 詞素語法學 ísù yǔfǎxué n. <lg.> morphosyntax

Từ liên quan

Gần nghĩa

法学博士 · 词素结构 · 词素通达模型 · 词素音位学 · 法学专业 · 法学教育 · 词素变体 · 词素检索