词素音位 từ tố âm vị Hán Việt: từ tố âm vị Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 素 (tố) + 音 (âm) + 位 (vị)Hán Việttừ tố âm vịTừ loạidanhCấu tạo詞 + 素 + 音 + 位 · từ + tố + âm + vị nghĩa thành phần: từ + tố + âm + vị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hình vị âm vịBiên soạn morphophonemeEngCihui 詞素音位 ísù yīnwèi n. <lg.> morphophoneme Từ liên quan Gần nghĩa词素结构 · 音位转换 · 词素通达模型 · 词素音位学 · 词素音位规则 · 词素变体 · 词素检索 · 词素界限