词组性的 từ tổ tính đích Hán Việt: từ tổ tính đích Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 組 (tổ) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việttừ tổ tính đíchTừ loạitínhCấu tạo詞 + 組 + 性 + 的 · từ + tổ + tính + đích nghĩa thành phần: từ + tổ + tính + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mang tính cụm từBiên soạn phrasalEngCihui 詞組性的 ízǔxìng de attr. <lg.> phrasal Từ liên quan Gần nghĩa性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 词组单位 · 词组单元 · 词组成分 · 词组标符 · 词组标记