词组标记 từ tổ tiêu kí Hán Việt: từ tổ tiêu kí Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 組 (tổ) + 標 (tiêu) + 記 (kí)Hán Việttừ tổ tiêu kíTừ loạidanhCấu tạo詞 + 組 + 標 + 記 · từ + tổ + tiêu + kí nghĩa thành phần: từ + tổ + tiêu + kí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ký hiệu cụm từBiên soạn phrase-markerEngCihui 詞組標記 ízǔ biāojì n. phrase-marker Từ liên quan Gần nghĩa标记页数 · 標記原子 · 标记元素 · 标记消息 · 标记理论 · 标记符号 · 标记菌属 · 标记语言