词语改换 từ ngữ cải hoán Hán Việt: từ ngữ cải hoán Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 語 (ngữ) + 改 (cải) + 換 (hoán)Hán Việttừ ngữ cải hoánTừ loạidanhCấu tạo詞 + 語 + 改 + 換 · từ + ngữ + cải + hoán nghĩa thành phần: từ + ngữ + cải + hoán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thay đổi từ ngữBiên soạn relexificationEngCihui 詞語改換 íyǔ gǎihuàn n. <lg.> relexification Từ liên quan Gần nghĩa改换家门 · 改换门闾 · 改换门庭 · 改换角色 · 词语的 · 改换门楣 · 改换头面 · 改换步伐