词语误用

từ ngữ ngộ dụng

Hán Việt: từ ngữ ngộ dụng

Tổng quan

Cấu tạo: 詞 (từ) + 語 (ngữ) + 誤 (ngộ) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dùng sai từ
  • Biên soạn v.p. <lg.> catachresis

Eng

  • Cihui 詞語誤用 íyǔ wùyòng v.p. <lg.> catachresis

Từ liên quan

Gần nghĩa

词语的 · 误用的 · 词语一致 · 词语改换 · 词语联想