詞鈍意虛 cí dùn yì xū · từ độn ý hư Hán Việt: từ độn ý hư · Pinyin: cí dùn yì xū Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 鈍 (độn) + 意 (ý) + 虛 (hư)Pinyincí dùn yì xūHán Việttừ độn ý hưCấu tạo詞 + 鈍 + 意 + 虛 · từ + độn + ý + hư nghĩa thành phần: từ + độn + ý + hư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容由于心虚而说话吞吞吐吐。