詞項記載 từ hạng kí tái Hán Việt: từ hạng kí tái Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 項 (hạng) + 記 (kí) + 載 (tái)Hán Việttừ hạng kí táiCấu tạo詞 + 項 + 記 + 載 · từ + hạng + kí + tái nghĩa thành phần: từ + hạng + kí + tái Nghĩa EngCihui 詞項記載 íxiàng jìzǎi n. <lg.> lexical entry