詞頻效應

cí pín xiào yìng từ tần hiệu ứng

Hán Việt: từ tần hiệu ứng · Pinyin: cí pín xiào yìng

Tổng quan

hiệu ứng tần suất từ (tâm lý học)

Cấu tạo: (từ) + (tần) + (hiệu) + (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiệu ứng tần suất từ (tâm lý học)