詞頻統計 từ tần thống kế Hán Việt: từ tần thống kế Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 頻 (tần) + 統 (thống) + 計 (kế)Hán Việttừ tần thống kếCấu tạo詞 + 頻 + 統 + 計 · từ + tần + thống + kế nghĩa thành phần: từ + tần + thống + kế Nghĩa EngCihui 詞頻統計 ípín tǒngjì n. <lg.> word frequency count