譯出指令

dịch xuất chỉ lệnh

Hán Việt: dịch xuất chỉ lệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (xuất) + (chỉ) + (lệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 譯出指令 ìchū zhǐlìng v.p. decode