譯碼技術 dịch mã kĩ thuật Hán Việt: dịch mã kĩ thuật Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 碼 (mã) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Hán Việtdịch mã kĩ thuậtCấu tạo譯 + 碼 + 技 + 術 · dịch + mã + kĩ + thuật nghĩa thành phần: dịch + mã + kĩ + thuật Nghĩa EngCihui 譯碼技術 ìmǎ jìshù n. interpretation technique